Xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn FD40NT
FD40NT (0-4000kg)

Xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn - FD40NT

Phân khúc: Mitsubishi Extensive

Giá: Liên hệ

Với kho sản phẩm số lượng lớn luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách hàng

Tiết kiệm chi phí vận hành - Thiết kế động cơ dễ dàng truy cập

Dịch vụ nhanh chóng & chu đáo - Với hệ thống trạm dịch vụ khắp Việt nam

Sản phẩm, phụ tùng chính hãng - Mới 100%

Đội ngũ kỹ thuật đông đảo – tay nghề cao sẵn sàng lên đường khi Quý khách cần

Liên hệ: Hotline 0933.915.222 để được tư vấn và phục vụ tốt nhất!

Xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn FD40NT

Thông số chung

- Model : FD40N / FD40NT .

- Hãng sản xuất : Mitsubishi Nhật Bản .

- Kiểu hoạt động : Ngồi lái .

- Nhiên liệu : Dầu diesel .

- Tải trọng nâng : 4 tấn .

- Chiều cao nâng tiêu chuẩn : 3 mét .

- Chức năng : Nâng hạ – nghiêng khung .

- Option lắp thêm : Không .

- Tình trạng : Hàng mới 100% chính hãng .

Mitsubishi GoldbelĐại lý phân phối độc quyền xe nâng Mitsubishi tại Việt Nam

Xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn FD40NT

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn FD40NT

Model  Nhãn hiệu: MITSUBISHI      đơn vị  FD40N

Kiểu động cơ                          Diesel

Tải trọng nâng             Kg       4000

Tâm tải trọng              mm      500

Trọng lượng máy                    Kg       5920

Loại lốp                                   Lốp đặc

Quy cách lốp tiêu chuẩn         Trước / Sau                 2 – 2

Khoảng cách tâm bánh                       mm      1850

Cỡ lốp Trước              8.25-15-14PR

Sau                  7.00-12-12PR

Chiều cao nâng           Đối với xe cơ sở         mm      3350

Chiều cao nâng tự do  Đối với xe cơ sở         mm      150

Chiều cao cột nâng thấp nhất Đối với xe cơ sở         mm      2320

Góc nghiêng/ngả cột nâng      Đối với xe cơ sở         độ        6 – 12

Kích thước càng nâng             mm      50x150x1220

Chiều dài xe tính đến đỉnh càng nâng            mm      3000

Chiều rộng tổng thể                mm      1415

Chiều cao khung che đầu                    mm      2250

Bán kính quay             mm      2580

Bề rộng làm việc nhỏ nhất                  mm      4370

Khoảng sáng   điểm thấp nhất khung nâng     mm      150

Tâm bánh        mm      227

Tốc độ di chuyển        Có tải/không tải          km/h    21.5/22

Tốc độ nâng    Có tải/không tải          mm/s    550/610

Tốc độ hạ        Có tải/không tải          mm/s    500 / 500

Lực kéo tối đa             N         37500

Khả năng leo dốc tối đa (có tải)                      %         42.5

Phanh  Vận hành         Chân    Thủy lực

Dừng đỗ          Tay      Thủy lực

Động cơ          Hãng sản xuất             MITSUBISHI

Model              S6S

Số lượng xy lanh                     6

Dung tích xy lanh       cc         4996

Công suất định mức    kW/rpm           57.5/2300

Mô men tối đa Nm/rpm           260/1700

Mitsubishi GoldbelĐại lý phân phối độc quyền xe nâng Mitsubishi tại Việt Nam

Gọi tư vấn : 0933.915.222

Model  Nhãn hiệu: MITSUBISHI      đơn vị  FD40N

Kiểu động cơ                          Diesel

Tải trọng nâng             Kg       4000

Tâm tải trọng              mm      500

Trọng lượng máy                    Kg       5920

Loại lốp                                   Lốp đặc

Quy cách lốp tiêu chuẩn         Trước / Sau                 2 – 2

Khoảng cách tâm bánh                       mm      1850

Cỡ lốp Trước              8.25-15-14PR

Sau                  7.00-12-12PR

Chiều cao nâng           Đối với xe cơ sở         mm      3350

Chiều cao nâng tự do  Đối với xe cơ sở         mm      150

Chiều cao cột nâng thấp nhất Đối với xe cơ sở         mm      2320

Góc nghiêng/ngả cột nâng      Đối với xe cơ sở         độ        6 – 12

Kích thước càng nâng             mm      50x150x1220

Chiều dài xe tính đến đỉnh càng nâng            mm      3000

Chiều rộng tổng thể                mm      1415

Chiều cao khung che đầu                    mm      2250

Bán kính quay             mm      2580

Bề rộng làm việc nhỏ nhất                  mm      4370

Khoảng sáng   điểm thấp nhất khung nâng     mm      150

Tâm bánh        mm      227

Tốc độ di chuyển        Có tải/không tải          km/h    21.5/22

Tốc độ nâng    Có tải/không tải          mm/s    550/610

Tốc độ hạ        Có tải/không tải          mm/s    500 / 500

Lực kéo tối đa             N         37500

Khả năng leo dốc tối đa (có tải)                      %         42.5

Phanh  Vận hành         Chân    Thủy lực

Dừng đỗ          Tay      Thủy lực

Động cơ          Hãng sản xuất             MITSUBISHI

Model              S6S

Số lượng xy lanh                     6

Dung tích xy lanh       cc         4996

Công suất định mức    kW/rpm           57.5/2300

Mô men tối đa Nm/rpm           260/1700

Gọi tư vấn : 0933.915.222

Mô hình

Xe nâng dầu Mitsubishi 4 tấn FD40NT
Xe nâng điện Mitsubishi 2,5 tấn
Mitsubishi Goldbell Forklift Phân phối độc quyền xe nâng Mitsubishi tại Việt Nam Gọi ngay Hotline 0908 801 568 để có giá thành tốt, bảo hành chính hãng
Bạn có thắc mắc gì? Tư vấn miễn phí0933.915.222
Đăng ký email nhận mã giảm giá

Copyright © 2019 Xenang.Org .Ltd. All Rights Reserved. - Design by Tech5S

DMCA.com Protection Status Protected by Copyscape